10 CHỦ ĐỀ TIẾNG ANH CẦN BIẾT KHI ĐI DU LỊCH

athenas2

New member
#1
Để có được một chuyến du lịch nước ngoài hoàn hảo, ngoài việc chuẩn bị hành lý tiền bạc, hộ chiếu,… một cách cẩn thận, thì việc hiểu và nói được tiếng anh cũng khá cần thiết. Sau đây, anh ngữ Athena gửi đến bạn 10 chủ đề tiếng anh được trích từ khóa học toeic của trung tâm, cùng các mẫu câu tiếng anh du lịch thông dụng giúp bạn dễ dàng giao tiếp, ứng phó với mọi tình huống xảy ra ngoài dự tính khi đi du lịch.


7.jpg




CHỦ ĐỀ 1: VỀ CÁC THỦ TỤC ĐĂNG KÝ – CHECK IN TẠI SÂN BAY
A: Good evening, sir. May I help you? (Chào ông. Tôi có thể giúp ông việc gì không?)

B: Yes. I’d like to check in, please (Vâng. Tôi muốn làm thủ tục đăng kí chuyến bay.)

A: May I see your ticket and passport, please? (Ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và vé nhé?)

B: Here you are. (Chúng đây)

A: Do you have any luggage to check in? (Ông có đăng ký gửi hành lý không ạ?)

B: No , I’ve this traveling bag only. (Không, tôi chỉ có chiếc ba lô du lịch thôi)

A : I see. Here are your ticket and boarding pass, sir. Your seat is 4D. It’s an aisle seat. And your flight will be called within about 10 minutes. (Vâng. Đây là vé và thẻ lên máy bay của ông. Số ghế là 4D gần lối đi. Khoảng 10 phút nữa sẽ có thông báo về chuyến bay của ông)

B: Thanks a lot. (Cám ơn cô rất nhiều)

CHỦ ĐỀ 2: CÁCH DI CHUYỂN TỪ SÂN BAY
1) XE BUS

A: Good morning. How often does the airport bus run? (Chào anh. Xe buýt sân bay bao lâu có 1 chuyến?)

B: Every 30 minutes. Ticket, please (30 phút 1 chuyến. Mời cô mua vé)

A: How much it is? (Bao nhiêu tiền vậy?)

B: 3 USD (3 Đô)

A: Here you are (Tiền đây ạ)

B: Is this the first time you’ve taken the airport bus? (Đây là lần đầu tiên cô đi xe buýt sân bay phải không?)

A: You’re right. (Vâng, anh nói đúng đấy.)

B: Have a nice trip (Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ)

2) TAXI
A: Please drive me to the airport (Làm ơn cho tôi đến sân bay)
B: Sure. Get in, please (Vâng. Mời anh lên xe)
A: I’m pressed for time. My flight takes off at 10 o’clock. We’re stuck in a traffic jam now. Do you think we can make it? (Tôi đang rất vội. Chuyến bay của tôi cất cánh lúc 10 giờ. Chúng ta lại gặp tắc đường rồi, anh nghĩ có kịp không?)
B: Take it easy. We can make it (Anh cứ yên tâm. Chúng ta sẽ đến kịp)
CHỦ ĐỀ 3: CÁCH ĐẶT PHÒNG
A: May I help you, sir? (Tôi có thể giúp gì cho ông không?)
B: Yes, please. I’d like to book a room. Do you have a room available? (Vâng. Tôi muốn đặt trước 1 phòng. Chỗ anh còn phòng trống không?)
A: Of course. What type of room do you want? (Có chứ. Ông muốn phòng như thế nào?)
B: A single room, please (Tôi muốn đặt 1 phòng đơn)
A: I’m sorry, sir. We don’t have single rooms in our hotel. What we have are standard suites. (Xin lỗi ông. Khách sạn chúng tôi không có phòng đơn, chúng tôi chỉ còn phòng chất lượng cao thôi)
B: All right. I’ll take one. (Cũng được. Tôi sẽ thuê 1 phòng)
A: Thank you, sir. (Cảm ơn ông)

CHỦ ĐÈ 4: TIẾNG ANH DU LỊCH – HỎI ĐƯỜNG
A: Excuse me, how can I get to Hospital? (Xin lỗi , làm thế nào tôi có thể đến được bệnh viện ạ?)
B: You can get there by bus (Cô có thể đến đấy bằng xe buýt)
A: Which bus shall I take? (Tôi nên bắt chuyến xe buýt nào?)
B: You can take a No.26 or No.47 bus to go there (Cô có thể bắt chuyến xe buýt 26 hoặc 47 để đến đó)
A: Where’s the bus stop of No.47? (Trạm chờ xe buýt chuyến 47 là ở đâu?)
B: Go straight and turn right. You can see the bus stop there. (Hãy đi thẳng và rẽ trái. Cô sẽ thấy trạm chờ xe buýt ở đấy)
A: Thank you very much. (Cám ơn rất nhiều)
CHỦ ĐỀ 5: MUA SẮM KHI ĐI DU LỊCH
A: How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền nhỉ?)
B: 18.99 USD (18.99 Đô)
A: Does it come with a guarantee? (Sản phẩm này có bảo hành không?)
B: It comes with a one year guarantee (Sản phẩm này được bảo hành 1 năm)
A: Do you deliver? (Các bạn có giao hàng đến nhà không?)
B: Yes (Vâng, chúng tôi có)
A: What time are you close? (Cửa hàng bạn đóng cửa vào lúc nào nhỉ?)
B: We are open from 9.AM to 5.PM (Chúng tôi mở cửa từ 9h sáng cho đến 5h chiều)
CHỦ ĐỀ 6: HỎI WIFI KHI ĐI DU LỊCH
A: Do you have wifi? (Ở đây có wifi ko?)
B: Yes, we’ve wifi (Vâng, chúng tôi có)
A: What’s the wifi password? (Mật khẩu wifi là gì?)
B: It’s 12345abc (Pass là 12345abc)
A: Thank you so much (Cảm ơn rất nhiều)

CHỦ ĐỀ 7: DỊCH VỤ PHÒNG TẠI KHÁCH SẠN
A: Hello, room service? (A lô, có phải dịch vụ phòng đấy không?)
B: This is room service. What can I do for you? (Bộ phận dịch vụ phòng xin nghe. Tôi có thể giúp ông việc gì?)
A: Could I have my room cleaned right now? (Tôi muốn cô dọn phòng cho tôi ngay bây giờ có được không?)
B: We’ll send someone right up (Chúng tôi sẽ cử người đến ngay)
A: I’d like extra towels (Tôi muốn có thêm khăn tắm)
B: No problem at all (Vâng, được ạ)
A: I’d like a toothbrush and a razor. (Tôi muốn 1 bàn chải đánh răng và 1 dao cạo râu nữa)
B: I’m sorry we don’t supply razors (Xin lỗi ông, chúng tôi không có dao cạo râu)
CHỦ ĐỀ 8: VIỆC DI CHUYỂN BẰNG TÀU TẠI NHÀ GA
A: Excuse me. Can you tell me about trains to Hue? (Làm ơn cho hỏi có những tàu nào đến Huế?)
B: Well, several trains go there. One just left ten minutes ago. The next one is at 2:00 (Vâng, có mấy chuyến tới Huế đấy. Cách đây 10 phút có 1 chuyến, chuyến sau sẽ chạy vào lúc 2 giờ)
A: Is an express or stopping train? (Là tàu nhanh hay tàu chậm vậy?)
B: It’s a stopping train (Tàu chậm)
A: How much is the ticket for a seat? (Bao nhiêu tiền 1 vé?)
B: It’s 200,000 dong. Do you want it now? (200.000 đồng. Anh có muốn mua ngay bây giờ không?)
A: Yes, please (Có, cho tôi 1 vé)
CHỦ ĐỀ 9: TIẾNG ANH DU LỊCH – LÀM QUEN VỚI DÂN BẢN ĐỊA
A: Please let me introduce myself? I’m Đạt. (Xin được tự giới thiệu, tôi là Đạt)
B: I’m Sam. Please to meet you. (Còn tôi là Sam. Rất hân hạnh được làm quen với anh)
B: Are you Chinese? (Anh là người Trung Quốc phải không?)
A: No, I am Vietnamese. (Không , tôi là người Việt Nam)
B: Do you like Paris? (Anh có thích Paris không?)
A: Yes, I like it very much. (Có chứ. Tôi rất thích nơi này)
B: Are you here on vacation? (Anh đến đây du lịch à?)
A: Yes, i’m here with my family. (Vâng, tôi đến đây cùng gia đình)
B: Have you been to Paris before? (Anh đã từng đến Paris chưa?)
A: No. It’s my first time to come here. (Chưa. Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.)
B: How long will you stay here? (Anh sẽ ở lại trong bao lâu?)
A: A week (Tôi ở lại đây 1 tuần)
B : Can you speak Frech? (Anh có biết tiếng Pháp không?)
A: Oh, a little. (Ồ, chỉ 1 chút thôi.)
CHỦ ĐỀ 10: THỦ TỤC TRẢ PHÒNG KHÁCH SẠN
A: Good morning, would you like to check out? (Chào ông, ông trả phòng phải không ạ?)
B: Yes, my room is 601. My name is Dong (Vâng, tôi là Đông, ở phòng 601)
A: Here is your bill. Please have a check. The total amount including the meal charge is 4 million. Is that right? (Đây là hóa đơn của ông. Ông xem lại đi nhé. Tất cả hết 4 triệu. Ông xem có đúng không?)
B: Yes, I think so (Vâng. Tôi nghĩ là không có sai sót gì đâu)
A: Would you please sign on the bill, Mr Dong? (Ông ký tên vào hóa đơn nhé?)
B: Certainly, sir. Here you are. (Vâng. Tôi ký xong rồi đây)
A: Thank you, Ms. Chen. Here is your receipt. Hope you’ve enjoyed your stay in our hotel. (Cảm ơn ông. Ông cầm lấy biên lại nhé. Hy vọng ông đã có khoảng thời gian vui vẻ tại khách sạn của chúng tôi.)

Hy vọng với 10 chủ đề về tiếng anh du lịch được trích từ khóa học toeic phía trên, anh ngữ Athena đã giúp bạn có một chuyến du lịch vui vẻ, thuận tiện hơn.
 
Top